瞳孔

瞳孔
tóngkǒng
đồng khổng

thân mật; gần gũi

1 nghĩa#22924
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân mật; gần gũi

    • Đồng tử của cô ấy màu đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.