瞳人

瞳人
tóngrén
đồng nhân

thân mật; gần gũi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân mật; gần gũi

    • Đồng tử của cô ấy rất đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.