Tới nội dung chính

瞫

瞫
Shěn
thẩm
⽬bộ mục · 17 nét

họ Thẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Thẩm

瞫
Shěn
thẩm
BỘ THỦ⽬
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu