Tới nội dung chính

瞩

瞩
zhǔ
chúc
⽬bộ mục · 17 nét

nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

    • 。

      Anh ấy đang nhìn về phía xa.

  2. 貳动động từ

    nhìn chằm chằm; nhìn trừng trừng

    • 。

      Anh ấy nhìn chằm chằm về phía xa.

瞩
zhǔ
chúc
BỘ THỦ⽬
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu