piǎo
phiếu
bộ mục · 16 nét

liếc; lướt qua một cái nhìn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liếc; lướt qua một cái nhìn

    • Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.