Tới nội dung chính

瞕

瞕
zhàng
⽬bộ mục · 16 nét

đục mắt; đục thể thủy tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đục mắt; đục thể thủy tinh

瞕
zhàng
BỘ THỦ⽬
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu