Tới nội dung chính

瞑

瞑
míng
minh
⽬bộ mục · 15 nét

nhắm mắt; nhắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhắm mắt; nhắm

    • 。

      Anh ấy đã nhắm mắt.

瞑
míng
minh
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu