Tới nội dung chính

瞍

瞍
sǒu
tẩu
⽬bộ mục · 14 nét

mù; người mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mù; người mù

瞍
sǒu
tẩu
BỘ THỦ⽬
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu