Tới nội dung chính

瞌

瞌
kē
khạp
⽬bộ mục · 15 nét

buồn ngủ; ngáy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buồn ngủ; ngáy

瞌
kē
khạp
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu