Tới nội dung chính

瞈

瞈
wěng
ổng
⽬bộ mục · 15 nét

mờ mắt; mù mịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mờ mắt; mù mịt(kế thừa)

瞈
wěng
ổng
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu