Tới nội dung chính

睾

睾
gāo
cao
⽬bộ mục · 14 nét

tinh hoàn; sào (từ ghép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tinh hoàn; sào (từ ghép)

睾
gāo
cao
BỘ THỦ⽬
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu