Tới nội dung chính

睹

睹
dǔ
đổ
⽬bộ mục · 13 nét

to see

1 nghĩa#19376
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    to see

    • 。

      Mọi người đều thấy rõ.

睹
dǔ
đổ
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu