Tới nội dung chính

睬

睬
cǎi
thải
⽬bộ mục · 13 nét

để ý; chú ý

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    để ý; chú ý

    • 。

      Anh ấy hoàn toàn không để ý đến tôi.

  2. 貳动động từ

    để ý đến; quan tâm đến; lý giải

    • 。

      Anh ấy không thèm để ý đến tôi.

  3. 參动động từ

    để ý; chú ý; quan tâm

    • 。

      Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến tôi.

睬
cǎi
thải
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu