Tới nội dung chính

睥

睥
pì
bễ
⽬bộ mục · 13 nét

thành phố Puebla (đông nam Mexico City)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thành phố Puebla (đông nam Mexico City)

  2. 貳动động từ

    nhìn xéo; liếc mắt khinh thường

睥
pì
bễ
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu