Tới nội dung chính

睟

睟
suì
tuý
⽬bộ mục · 13 nét

mắt sáng; tươi sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mắt sáng; tươi sáng

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rõ ràng

睟
suì
tuý
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu