Tới nội dung chính

睙

睙
liè
⽬bộ mục · 13 nét

lăn mắt nhìn; trừng mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lăn mắt nhìn; trừng mắt

睙
liè
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu