jiǎn
kiểm
bộ mục · 12 nét

ngày giờ; thời gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày giờ; thời gian

    • Mí mắt của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.