Tới nội dung chính

睎

睎
xī
hy
⽬bộ mục · 12 nét

mong mỏi; khao khát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mong mỏi; khao khát

  2. 貳动động từ

    nhìn đăm đăm; ngắm nhìn chăm chú

睎
xī
hy
BỘ THỦ⽬
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu