Tới nội dung chính

睊

睊
juàn
quyến
⽬bộ mục · 12 nét

bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bộ mặt (thường mang nghĩa xấu); diện mạo đáng khinh

睊
juàn
quyến
BỘ THỦ⽬
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu