đệ
bộ mục · 12 nét

nhìn; xem

2 nghĩa#10616
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn; xem

    看;用眼睛去观察kàn;yòng yǎnjing qù guānchá

  2. động từ

    (văn) liếc ngoài mắt; ngó lướt

    用眼角偷偷地看;斜眼看yòng yǎnjiǎo tōutōu de kàn;xiéyǎn kàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.