Tới nội dung chính

睆

睆
huǎn
hoản
⽬bộ mục · 12 nét

xinh đẹp; duyên dáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xinh đẹp; duyên dáng

  2. 貳形tính từ

    ngoan ngoãn và khéo léo; dễ thương; lanh lợi

睆
huǎn
hoản
BỘ THỦ⽬
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu