Tới nội dung chính

睃

睃
suō
tuấn
⽬bộ mục · 12 nét

liếc; nhìn trộm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếc; nhìn trộm

    • 。

      Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.

  2. 貳动động từ

    liếc mắt; nhìn xéo

睃
suō
tuấn
BỘ THỦ⽬
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu