Tới nội dung chính

眺

眺
tiào
thiếu
⽬bộ mục · 11 nét

ngày dài; (ngày) dài lâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngày dài; (ngày) dài lâu

    • 。

      Anh ấy thích nhìn ra xa.

眺
tiào
thiếu
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu