Tới nội dung chính

眸

眸
móu
mâu
⽬bộ mục · 11 nét

con ngươi; tròng mắt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con ngươi; tròng mắt

    • 。

      Đôi mắt của cô ấy rất sáng.

  2. 貳名danh từ

    suất chiếu ban ngày; buổi chiếu ban ngày

眸
móu
mâu
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu