眷区

眷区
juàn
quyến khu

khu nhà ở cho gia đình quân nhân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu nhà ở cho gia đình quân nhân

    • Anh ấy sống trong khu nhà ở của quân nhân.

  2. danh từ

    khu ở cho nhân viên có gia đình

    • Khu gia đình là khu dân cư dành cho nam giới có gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.