Tới nội dung chính

眶

眶
kuàng
khuông
⽬bộ mục · 11 nét

hốc mắt; ổ mắt

2 nghĩa#17815
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hốc mắt; ổ mắt

  2. 貳名danh từ

    nơi thị phi; chốn nguy hiểm; nơi phức tạp nhiều tai tiếng

    • 。

      Hốc mắt anh ấy đỏ lên rồi.

眶
kuàng
khuông
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu