Tới nội dung chính

眳

眳
míng
danh
⽬bộ mục · 11 nét

khoảng giữa lông mày và lông mi

1 nghĩa#35236
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoảng giữa lông mày và lông mi

眳
míng
danh
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu