Tới nội dung chính

眭

眭
suī
tuy
⽬bộ mục · 11 nét

đúng vậy; đúng rồi; vâng

2 nghĩa#31354
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đúng vậy; đúng rồi; vâng

  2. 貳动động từ

    nhìn sâu; nhìn thấu

眭
suī
tuy
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu