Tới nội dung chính

眬

眬
lóng
lung
⽬bộ mục · 10 nét

điểm du lịch; thắng cảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    điểm du lịch; thắng cảnh

眬
lóng
lung
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu