Tới nội dung chính

眩

眩
xuàn
huyễn
⽬bộ mục · 10 nét

(văn) chóng mặt; hoa mắt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) chóng mặt; hoa mắt

  2. 貳形tính từ

    (văn) chóng mặt; mê hoặc

  3. 參动động từ

    đúng vị; đúng mùi (của thức ăn)

眩
xuàn
huyễn
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu