眦睚

眦睚
tý nhai

nhìn sắc mặt; tức giận [văn]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn sắc mặt; tức giận [văn](kế thừa)

  2. danh từ

    trễ giờ; chậm trễ (tàu xe, chuyến bay...)(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.