Tới nội dung chính

眢

眢
yuān
oan
⽬bộ mục · 10 nét

mắt sưng viêm; mắt đỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mắt sưng viêm; mắt đỏ

  2. 貳形tính từ

    khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ

眢
yuān
oan
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu