Tới nội dung chính

眕

眕
zhěn
chẩn
⽬bộ mục · 10 nét

nén giận; kiềm chế

1 nghĩa#20491
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nén giận; kiềm chế

眕
zhěn
chẩn
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu