眍䁖

眍䁖
kōulou
khu lâu

mắt lõm; mắt sâu hõm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mắt lõm; mắt sâu hõm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.