Tới nội dung chính

眍

眍
kōu
khu
⽬bộ mục · 9 nét

lõm vào; sâu vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lõm vào; sâu vào

    • 。

      Mắt anh ấy bị trũng vào.

眍
kōu
khu
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu