看诊

看诊
kànzhěn
khán chẩn

hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)

    • Bác sĩ đang khám bệnh.

  2. động từ

    hiện ra (trong tâm trí); hiện vào (mắt); đập vào (mắt)

    • Tôi cần đi khám bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.