Tới nội dung chính

眄

眄
miàn
miện
⽬bộ mục · 9 nét

liếc xéo; nhìn xéo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếc xéo; nhìn xéo

    • 。

      Anh ấy liếc nhìn tôi.

眄
miǎn
miện
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu