Tới nội dung chính

省会

省会
shěnghuì
tỉnh hội

tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh

    • 。

      Thủ phủ này rất đẹp.

省
shěng
tỉnh
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu