Tới nội dung chính

盹

盹
dǔn
độn
⽬bộ mục · 9 nét

ngủ gật; chợp mắt

2 nghĩa#32282
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngủ gật; chợp mắt

    • 。

      Anh ấy đã chợp mắt một chút.

  2. 貳动động từ

    ngủ gật; chợp mắt

盹
dǔn
độn
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu