相面

相面
xiàngmiàn
tướng diện

tướng mạo; xem tướng; xem mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tướng mạo; xem tướng; xem mặt

    • Anh ấy biết xem tướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.