相术

相术
xiàngshù
tướng thuật

tướng người; tướng mạo (con người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tướng người; tướng mạo (con người)

    • Anh ấy tin vào tướng thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.