相士

相士
xiàngshì
tướng sĩ

tướng sư; nhân vật pháp; nhân tướng sư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tướng sư; nhân vật pháp; nhân tướng sư

    • Anh ấy là một thầy tướng số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.