监票

监票
jiānpiào
giam phiếu

cánh buồm rô-to; cánh buồm hình trụ quay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cánh buồm rô-to; cánh buồm hình trụ quay

    • Anh ấy phụ trách giám sát việc bỏ phiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.