盐酸盐

盐酸盐
yánsuānyán
diêm toan diêm

muối clorua; muối hydrochloride

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    muối clorua; muối hydrochloride

    • Chloride là một loại hợp chất.

  2. danh từ

    muối hydrochloride; muối clohydrat (hóa học)

    • Hydrochloride là một loại chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất, khoáng chất (gợi ý muối mỏ))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.