盐酸

盐酸
yánsuān
diêm toan

axit hydrochloric HCl

1 nghĩa#48561
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit hydrochloric HCl

    • Axit clohidric là một loại axit mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất, khoáng chất (gợi ý muối mỏ))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.