皮肉之苦

皮肉之苦
ròuzhī
bì nhục chi khổ

đau đớn thể xác; khổ sở về thân thể [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đau đớn thể xác; khổ sở về thân thể [thành ngữ]

    • Anh ấy đã chịu rất nhiều đau đớn về thể xác.

  2. danh từ

    thân thể bị đau đớn; nỗi khổ về thân xác [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.