皮克斯

皮克斯
bì khắc tư

Hãng phim hoạt hình Pixar

1 nghĩa#34194
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng phim hoạt hình Pixar

    • Pixar đã sản xuất nhiều bộ phim hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.