皎洁

皎洁
jiǎojié
kiểu khiết

rạng rỡ; sáng trong; sáng sạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rạng rỡ; sáng trong; sáng sạch

    • Ánh trăng trong vắt.

  2. tính từ

    ngừng cung cấp; cắt nguồn cung

    • Ánh trăng trong sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.