皇榜

皇榜
huángbǎng
hoàng bảng

chi bảng hoàng; thông báo hoàng gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi bảng hoàng; thông báo hoàng gia

    • Chiếu chỉ của hoàng đế đã được dán ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.