皇朝

皇朝
huángcháo
hoàng triều

triều đại; hoàng triều

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    triều đại; hoàng triều

    • Hoàng triều này đã cai trị ba trăm năm.

  2. danh từ

    triều đại; triều thiên hạ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.